|
1
|
Thông tin chung
|
|
|
Loại phương tiện
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
|
|
Nhãn hiệu số loại phương tiện
|
CUULONG 9670D2A-TT
|
CUULONG 9670D2A
|
|
|
Công thức bánh xe
|
4x4
|
|
2
|
Thông số kích thước
|
|
|
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
|
5910x2400x2670
|
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
3320
|
|
|
Vết bánh xe trước/sau (mm)
|
1800 / 1700
|
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
270
|
|
3
|
Thông số về trọng lượng
|
|
|
Trọng lượng bản thân (kG)
|
5600
|
|
|
Trọng tải (kG)
|
6800
|
|
|
Số người cho phép chở kể các người lái
(người)
|
03 (195 kG)
|
|
|
Trọng lượng toàn bộ (kG)
|
12595
|
|
4
|
Thông số về tính năng chuyển động
|
|
|
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
|
78
|
|
|
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)
|
47,9
|
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết
bánh xe trước phía ngoài (m)
|
7,22
|
|
5
|
Động cơ
|
|
|
Kiểu loại
|
YC4D130-20
|
|
|
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh,
cách bố trí xi lanh, cách làm mát
|
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
|
|
|
Dung tích xi lanh (cm3)
|
4214
|
|
|
Tỷ số nén
|
17,5 : 1
|
|
|
Đường kính xi lanh x
hành trình piston (mm)
|
108x115
|
|
|
Công suất lớn nhất (kW)/
Tốc độ quay (v/ph)
|
96/2800
|
|
|
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/
Tốc độ quay (v/ph)
|
380/1800
|
|
6
|
Ly hợp
|
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
|
|
7
|
Hộp số
|
|
7.1
|
Hộp số chính
|
|
|
Kiểu hộp số
|
Hộp số cơ khí
|
|
|
Dẫn động
|
Cơ khí
|
|
|
Số tay số
|
5
|
|
|
Tỷ số truyền
|
7,321; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660
|
|
|
Mô men xoắn cho phép (N.m)
|
450,8
|
|
7.2
|
Bộ chia
|
|
|
Tỷ số truyền số phụ
|
1,08; 2,05
|
|
8
|
Bánh xe và lốp xe
|
|
|
Trục 1 (02 bánh)
|
9.00-20
|
|
|
Trục 2 (04 bánh)
|
9.00-20
|
|
9
|
Hệ thống phanh
|
Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
|
|
|
Phanh đỗ xe
|
Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng
tác dụng lên các bánh sau
|
|
10
|
Hệ thống treo
|
Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực cầu trước
|
|
11
|
Hệ thống lái
|
|
|
Kiểu loại
|
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
|
|
Tỷ số truyền
|
18,85
|
18,85
|
|
12
|
Hệ thống điện
|
|
|
Ắc quy
|
2x12Vx105Ah
|
|
|
Máy phát điện
|
28v, 55A
|
|
|
Động cơ khởi động
|
4,8kW, 24V
|
|
13
|
Cabin
|
|
|
Kiểu loại
|
Cabin lật
|
|
|
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
|
1500x2160x1850
|
|
14
|
Thùng hàng
|
|
|
Loại thùng
|
tự đổ
|
|
|
Kích thước trong (D x R x C) (mm)
|
3765x2200x650
|
3765x2200x800
|