Xe Ben 3.45 tấn
Giới thiệuNội thấtNgoại thấtMàu sắcThông số kỹ thuậtThư viện ảnh & Video
Các đặc tính kỹ thuật cơ bản của xe

1
Thông tin chung
 
Loại ph­ương tiện
Ô tô tải (tự đổ)
Ô tô tải (tự đổ)
Ô tô tải (tự đổ)
Ô tô tải (tự đổ)
 
Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện
CUULONG
KC8135D2-T550
CUULONG
KC8135D2-T650A
CUULONG
KC8135D-T550
CUULONG
KC8135D-T650A
 
Công thức bánh xe
4x4
4x2R
2
Thông số kích th­ước
 
Kích th­ước bao (D x R x C) (mm)
5820x2280x2730
5820x2280x2730
5820x2280x2600
5820x2280x2600
 
Chiều dài cơ sở (mm)
3250
3100
 
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)
1700 / 1640
 
Khoảng sáng gầm xe (mm)
280
250
3
Thông số về trọng l­ượng
 
Trọng l­ượng bản thân (kG)
5380
5020
 
Trọng tải (kG)
3450
 
Số ng­ười cho phép chở kể cả
người lái (ng­ười)
03 (195 kG)
 
Trọng l­ượng toàn bộ (kG)
9025
8665
4
Thông số về tính năng chuyển động
 
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
79
78
 
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được
(%)
53,9
55,2
 
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
theo vết bánh xe trước
phía ngoài (m)
7,02
6,09
5
Động cơ
 
Kiểu loại
4102QBZ
4102QBZ
4102QBZ
4102QBZ
 
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh,
cách bố trí xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
 
Dung tích xi lanh (cm3)
3760
 
Tỷ số nén
17,5 : 1
 
Đường kính xi lanh x hành trình
piston (mm)
102x115
 
Công suất lớn nhất (kW)/
Tốc độ quay (v/ph)
81/3000
 
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/
Tốc độ quay (v/ph)
294/1800-2100
6
Ly hợp
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
7
Hộp số
7.1
Hộp số chính
 
Kiểu hộp số
Hộp số cơ khí
 
Dẫn động
Cơ khí
 
Số tay số
5
 
Tỷ số truyền
7,312; 4,311; 2,447; 1,535; 1,00; R7,660
7.2
Bộ chia
Điều khiển cơ khí
 
Tỷ số truyền số phụ
1,08; 2,05
1; 2,45
8
Bánh xe và lốp xe
 
Trục 1 (02 bánh)
9.00-20
8.25-20
 
Trục 2 (04 bánh)
9.00-20
8.25-20
9
Hệ thống phanh
Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
 
Phanh đỗ xe
Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng
tác dụng lên các bánh sau
10
Hệ thống treo
Treo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá
Giảm chấn thuỷ lực cầu trước
11
Hệ thống lái
 
Kiểu loại
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
 
Tỷ số truyền
18,85
12
Hệ thống điện
 
Ắc quy
2x12Vx100Ah
 
Máy phát điện
35A,28v
 
Động cơ khởi động
4,5kW, 24V
13
Cabin
 
Kiểu loại
Cabin lật
 
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
1500x2170x1850
1500x2160x1850
14
Thùng hàng
 
Loại thùng
tự đổ
 
Kích thước trong (DxRxC) (mm)
3765x2080x550
3765x2080x650
3765x2080x550
3765x2080x650

Hỗ trợ trực tuyến
Phụ tùng chính hiệu