|
1
|
Thông tin chung
|
|
|
Loại phương tiện
|
Ô tô tải (có mui)
|
|
|
Nhãn hiệu số loại phương tiện
|
CUULONG DFA9975T-MB
|
|
|
Công thức bánh xe
|
4x2R
|
|
2
|
Thông số kích thước
|
|
|
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
|
9660x2500x4000
|
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
5460
|
|
|
Vết bánh xe trước/sau (mm)
|
1836/1860
|
|
|
Khoảng sáng gầm xe (mm)
|
260
|
|
3
|
Thông số về trọng lượng
|
|
|
Trọng lượng bản thân (kG)
|
6125
|
|
|
Trọng tải (kG)
|
7200
|
|
|
Số người cho phép chở kể các người lái (người)
|
3 (195kG)
|
|
|
Trọng lượng toàn bộ (kG)
|
13520
|
|
4
|
Thông số về tính năng chuyển động
|
|
|
Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)
|
74
|
|
|
Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)
|
20,3
|
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất vết bánh xe trước phía ngoài (m)
|
10,72
|
|
5
|
Động cơ
|
|
|
Kiểu loại
|
YC4E135-21
|
|
|
Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát
|
Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
|
|
|
Dung tích xi lanh (cm3)
|
4257
|
|
|
Tỷ số nén
|
17,5:1
|
|
|
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
|
110x112
|
|
|
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)
|
100/2800
|
|
|
Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)
|
392/1400-1700
|
|
6
|
Ly hợp
|
Một đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,trợ lực khí nén
|
|
7
|
Hộp số
|
|
|
Kiểu hộp số
|
Hộp số cơ khí
|
|
|
Dẫn động
|
Cơ khí
|
|
|
Số tay số
|
6 số tiến + 1 số lùi
|
|
|
Tỷ số truyền
|
6,515; 3,917; 2,346; 1,470; 1,00; 0,795; R6,061
|
|
8
|
Bánh xe và lốp xe
|
|
|
Trục 1: 02 lốp đơn
|
10.00-20
|
|
|
Trục 2: 04 lốp kép
|
10.00-20
|
|
9
|
Hệ thống phanh
|
Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén 2 dòng
|
|
|
Phanh đỗ xe
|
Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh sau
|
|
10
|
Hệ thống treo
|
Hệ thống treo trước và treo sau kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực cầu trước
|
|
11
|
Hệ thống lái
|
|
|
Kiểu loại
|
Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
|
|
Tỷ số truyền
|
18,72:1
|
|
12
|
Hệ thống điện
|
|
|
Ắc quy
|
2x12Vx105Ah
|
|
|
Máy phát điện
|
28v,55A
|
|
|
Động cơ khởi động
|
5,2kW, 24V
|
|
13
|
Cabin
|
|
|
Kiểu loại
|
Cabin lật
|
|
|
Kích thước bao (D x R x C) (mm)
|
1970x2215x1930
|
|
14
|
Thùng hàng
|
|
|
Loại thùng
|
Lắp cố định trên xe
|
|
|
Kích thước trong (D x R x C) (mm)
|
7420x2420x2440
|